
Rybrevant sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch (có thể tiêm mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch).
#Amivantamab là hoạt chất chính có trong thuốc Rybrevant. Đây là một kháng thể đơn dòng được tạo ra trong phòng thí nghiệm dùng để gắn kết vào mục tiêu xác định của một số tế bào ung thư cụ thể. Kháng thể trong Rybrevant kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công tế bào mà nó liên kết, kết quả là hệ miễn dịch sẽ tiêu diệt tế bào ung thư đó. Các kháng thể này còn hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm kích thích hệ thống miễn dịch tiêu diệt tế bào, trực tiếp ngăn chặn hoặc ức chế một số quá trình cần thiết cho sự phát triển của tế bào.
Amivantamab là một kháng thể đơn dòng hoạt động trên một số loại ung thư có đột biến của một loại protein được gọi là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) và chuyển tiếp biểu mô-trung mô (MET). EGFR là một loại protein biểu hiện bất thường quá mức trong nhiều bệnh ung thư. Thuốc Rybrevant hoạt động đặc biệt trên các khối u có đột biến chèn EGFR exon 20. Những đột biến này được xác định thông qua một số xét nghiệm máu được FDA chấp thuận trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Rybrevant.
Thành phần
Amivantamab-vmjw: 350mg/7ml
Rybrevant sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch (có thể tiêm mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch).
Liều lượng thuốc Rybrevant phụ thuộc cân nặng người bệnh với tần suất sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Trước khi bắt đầu dùng liều thuốc Rybrevant đầu tiên, người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng trước các loại thuốc như Diphenhydramine (Benadryl), Acetaminophen (Tylenol) và Steroid để phòng ngừa các phản ứng truyền dịch. Với những liều tiếp theo, người bệnh có chỉ định sử dụng các loại thuốc trên hay không phụ thuộc đánh giá của bác sĩ.
Người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp để kiểm soát các tác dụng phụ của Amivantamab, do đó cần phải trao đổi với bác sĩ điều trị để tìm ra biện pháp phù hợp nhất.
Một số tác dụng phụ phổ biến của thuốc Rybrevant:
Một số mẹo quản lý làn da của người sử dụng thuốc Rybrevant, bao gồm:
Tác dụng phụ liên quan đến tiêm truyền thuốc Rybrevant biểu hiện các triệu chứng như ớn lạnh, sốt, huyết áp thấp, buồn nôn và nôn. Người bệnh có thể sử dụng Acetaminophen (Tylenol) và Diphenhydramine (Benadryl) và Steroid, trước khi truyền để giúp ngăn ngừa những phản ứng này.
Tăng đường huyết: thuốc Rybrevant có thể làm tăng đường máu ở bệnh nhân có và không đồng mắc đái tháo đường. Bác sĩ sẽ theo dõi lượng đường trong máu của người bệnh định kỳ. Nếu xuất hiện triệu chứng tăng cảm giác khát, đi tiểu nhiều hoặc đói, nhìn mờ, đau đầu hoặc hơi thở có mùi hoa quả, người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ điều trị. Bệnh nhân đái tháo đường nên theo dõi chặt chẽ chỉ số đường huyết và báo cáo cho bác sĩ nếu tăng cao bất thường.
Đau nhức cơ hoặc khớp: Bác sĩ điều trị có thể giới thiệu các loại thuốc và các chiến lược khác để giúp giảm đau.
Vấn đề về thận: thuốc Rybrevant có thể gây ra các vấn đề về thận, bao gồm tăng mức creatinine. Bác sĩ có thể theo dõi người bệnh bằng cách sử dụng các xét nghiệm máu. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu nhận thấy lượng nước tiểu giảm, tiểu ra máu, phù mắt cá chân hoặc chán ăn.
Ho và/hoặc khó thở: thuốc Rybrevant có thể dẫn đến cơn ho mới, nặng hơn hoặc khó thở. Người bệnh hãy gọi cho bác sĩ nếu tác dụng này xảy ra.
Buồn nôn và/hoặc nôn mửa: Nói chuyện với bác sĩ để sử dụng các thuốc kiểm soát buồn nôn và nôn ói. Ngoài ra, người bệnh có thể thay đổi chế độ ăn uống, tránh những thứ có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng (như thức ăn khó tiêu hoặc nhiều dầu mỡ, gia vị hoặc có tính axit như chanh, cà chua, cam…).
Người bệnh hãy gọi cho bác sĩ nếu không thể truyền thuốc Rybrevant liên tục trong hơn 12 giờ hoặc cảm thấy choáng váng hoặc chóng mặt bất cứ lúc nào.
Mệt mỏi là biểu hiện rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư và thường không thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Trong khi điều trị ung thư và một khoảng thời gian sau đó, bệnh nhân có thể cần điều chỉnh hoạt động hằng ngày để kiểm soát sự mệt mỏi, lập kế hoạch nghỉ ngơi trong ngày và tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động quan trọng hơn. Một số biện pháp khác giảm mệt mỏi bao gồm tập thể dục nhẹ như đi bộ hoặc có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về các mẹo hữu ích để đối phó với tác dụng phụ này.
Giảm số lượng tế bào bạch cầu: Tế bào bạch cầu (WBC) rất quan trọng để chống lại nhiễm trùng, trong thời gian điều trị bằng thuốc Rybrevant, số lượng bạch cầu có thể giảm thấp, khiến bệnh nhân có nguy cơ cao bị nhiễm trùng. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu sốt cao (thân nhiệt cao hơn 38 độ C), đau họng hoặc cảm lạnh, khó thở, ho, nóng rát khi đi tiểu.
Bất thường về điện giải: thuốc Rybrevant có thể ảnh hưởng đến nồng độ các chất điện giải (như kali, magie, natri…) trong cơ thể. Điều này đòi hỏi xét nghiệm điện giải định kỳ trong quá trình điều trị bằng thuốc Rybrevant. Nếu nồng độ điện giải quá thấp, bác sĩ có thể kê đơn các sản phẩm bổ sung cụ thể theo đường truyền tĩnh mạch hoặc uống.
Mối quan tâm về sinh sản của thuốc Rybrevant:
***Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
Hơn 20 năm gắn bó với chuyên ngành Ung bướu, TS. BS Nguyễn Tuấn Nghĩa đã không biết bao nhiêu lần tạo nên những câu chuyện “cổ tích” ngoài đời thực, giúp người bệnh luôn tin rằng Ung thư không phải là dấu chấm hết.
Hơn 20 năm gắn bó với chuyên ngành Ung bướu, TS. BS Nguyễn Tuấn Nghĩa đã không biết bao nhiêu lần tạo nên những câu chuyện “cổ tích” ngoài đời thực, giúp người bệnh luôn tin rằng Ung thư không phải là dấu chấm hết.
Hơn 20 năm gắn bó với chuyên ngành Ung bướu, TS. BS Nguyễn Tuấn Nghĩa đã không biết bao nhiêu lần tạo nên những câu chuyện “cổ tích” ngoài đời thực, giúp người bệnh luôn tin rằng Ung thư không phải là dấu chấm hết.
Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.
Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.
Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.
Bản quyền 2024 © dieutribenhungthu.com
